Công Cụ Đổi Thể Tích

Chuyển đổi giữa lít, gallon Mỹ, gallon hoàng gia Anh, cup và fluid ounce chính xác.

Một công thức nấu ăn từ Mỹ yêu cầu một gallon sữa, nhưng nếu bạn dùng bình gallon kiểu Anh thì lượng chất lỏng đổ vào sẽ thừa gần 20%, bởi vì gallon Mỹ và gallon hoàng gia Anh không hề có cùng một dung tích dù dùng chung tên gọi.

Sự khác biệt giữa hai hệ thống gallon trong đổi thể tích

Một gallon Mỹ tương đương 3,785 lít. Trong khi đó, một gallon hoàng gia Anh tương đương 4,546 lít — lớn hơn khoảng 20%. Cả hai đều có nguồn gốc từ các thước đo nước Anh cổ xưa, nhưng Mỹ giữ lại định nghĩa cũ dựa trên gallon rượu vang còn Anh tiêu chuẩn hóa một đơn vị lớn hơn vào năm 1824. Hai bên không đồng nhất lại chuẩn đo này, dẫn tới việc cả hai hệ đơn vị vẫn cùng tồn tại song song và đều được gọi tắt là “gallon”.

Sự chênh lệch này còn lan sang cả các đơn vị nhỏ hơn. Một fluid ounce Mỹ tương đương 29,57 mL. Một fluid ounce hoàng gia Anh lại chỉ có 28,41 mL — nhỏ hơn, dù gallon hoàng gia Anh lại lớn hơn gallon Mỹ. Điều này không hề mâu thuẫn: gallon Mỹ chia thành 128 fluid ounce, còn gallon hoàng gia Anh chia thành 160 fluid ounce, nên chiếc bình lớn hơn lại được chia thành nhiều phần nhỏ hơn.

Bảng quy đổi các đơn vị thể tích thông dụng

Đơn vịQuy đổi sang lítGhi chú ứng dụng
Gallon Mỹ3,785 LDùng cho nhiên liệu, sữa và sơn tại Mỹ
Gallon hoàng gia Anh4,546 LĐơn vị lịch sử tại Anh/Ireland, còn thấy trên chỉ số tiêu thụ nhiên liệu
Fluid ounce Mỹ29,57 mLDùng trong công thức món ăn và đồ uống chuẩn Mỹ
Fluid ounce hoàng gia Anh28,41 mLCông thức nấu nướng cũ tại Anh và định lượng quán rượu
Cup Mỹ236,6 mLQuy chuẩn bếp Mỹ — không phải đơn vị đo lường pháp lý ở nơi khác

Những tình huống dễ gây nhầm lẫn khi đổi thể tích

  • Làm bánh: một “cup” bột mì theo công thức Mỹ là đơn vị đo thể tích, khiến kết quả hay chênh lệch do thao tác múc bột trực tiếp nén chặt hơn việc dùng thìa xúc vào cốc.
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ô tô: thông số dặm trên gallon hoàng gia Anh trông tiết kiệm hơn nhiều so với chỉ số mpg chuẩn Mỹ của cùng một chiếc xe, chỉ vì hai loại gallon có kích thước khác biệt.
  • Định lượng đồ uống: một phần rượu “shot” tại quán bar ở Anh và ở Mỹ có dung tích khác nhau, cộng thêm fluid ounce ở hai nước vốn đã mang thể tích lệch nhau.
  • Thùng sơn và bình chứa nhiên liệu ghi nhãn “một gallon” tại Mỹ và Anh hoặc Ireland thực tế chứa dung tích hoàn toàn khác nhau.

Các bước sử dụng công cụ đổi thể tích

  1. Nhập giá trị dung tích bạn cần chuyển đổi vào ô tương ứng trên màn hình.
  2. Lựa chọn đơn vị gốc và đơn vị đích bạn muốn chuyển đổi qua lại.
  3. Nhấn nút xác nhận để gửi yêu cầu xử lý lên hệ thống và nhận kết quả quy đổi chính xác.

Thắc mắc thường gặp về chuyển đổi thể tích

Gallon của Mỹ có giống với gallon của Anh không?

Không giống. Một gallon Mỹ bằng 3,785 lít còn một gallon hoàng gia Anh bằng 4,546 lít, lớn hơn khoảng 20%. Chúng có cùng tên gọi nhưng khác dung tích, do đó bạn cần kiểm tra rõ tài liệu hay nhãn bình dùng loại nào.

Tại sao fluid ounce của Mỹ lại khác fluid ounce của Anh?

Bởi vì mỗi gallon được chia theo số ounce khác nhau: gallon Mỹ chia làm 128 fluid ounce, còn gallon hoàng gia Anh chia làm 160 fluid ounce. Do đó từng fluid ounce của Anh nhỏ hơn (28,41 mL) dù bình gallon của Anh lớn hơn.

Một cup chuẩn Mỹ tương đương bao nhiêu mililít?

Khoảng 236,6 mL. Cup là đơn vị thông dụng tại Mỹ nhưng không phải thước đo chính thức tại Anh hay phần lớn các quốc gia khác, nơi người ta ưu tiên cân đo bằng gam và mililít.

Làm thế nào để đổi từ lít sang gallon Mỹ?

Bạn chia số lít cho 3,785. Một bình nhiên liệu 50 lít sẽ chứa khoảng 13,2 gallon Mỹ, nhưng tương đương khoảng 11 gallon hoàng gia Anh nếu chia cho 4,546 — cùng một bình chứa nhưng ra hai con số khác biệt tùy chuẩn gallon.

Tại sao nước Anh vẫn nhắc đến gallon khi đã dùng lít?

Nhiên liệu tại cây xăng được bán theo lít, nhưng các thông số tiêu thụ xăng của xe cổ hoặc xe nhập khẩu đôi khi vẫn dùng đơn vị dặm trên gallon hoàng gia Anh do thói quen đối chiếu dữ liệu cũ.

Cookie
Chúng tôi quan tâm đến dữ liệu của bạn và muốn sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm của bạn.